Cây Cảnh Đà Nẵng
Bảng giá chậu Composite Đà Nẵng
Mã sản phẩm:

Liên hệ

Số lượng:
- +
Mô tả sản phẩm
 

CÔNG TY TNHH CÂY XANH CẢNH QUAN HOA SEN VIỆT
Đ/c: 573 Nguyễn Hữu Thọ - Khuê Trung - Cẩm Lệ - Đà Nẵng
Cơ sở 2: Lô 25 - Võ Chí Công-Hoà Quý - Đà Nẵng
Mã số thuế: 0401513619
ĐT: 02363. 605 444   Hotline: 0905.593.968
Email: hoasenvietdn@gmail.com - Web:www.hoasenviet.net - www.caycanhdanang.com.vn

BẢNG GIÁ CHẬU COMPOSITE
STT HÌNH ẢNH TÊN SẢN PHẨM MÃ HÀNG KÍCH THƯỚC (mm)
Dài Rộng Cao  
1 CHỮ NHẬT  01-CN-01 100 42 50 1,840
01-CN-02 80 32 40 1,152
01-CN-03 60 25 30 660
01-CN-04 40 18 20 304
 
2 CHỮ NHẬT THẤP CN603030 600 300 300 720
CN803040 800 300 300 900
CN1003030 1000 300 300 1080
 
3 CHỮ NHẬT CAO CNC602560 600 250 600 1170
CNC803270 800 320 700 1824
CNC1002560 1000 250 600  
 
4 VUÔNG V30 300 300 300 450
V40 400 400 400 800
V50 500 500 500 1250
V60 600 600 600 1800
V80 800 800 800  
V100 1000 1000 1000  
 
5 VUÔNG TRỤ VT3040 300 300 400 570
VT3060 300 300 600 810
VT3080 300 300 800 1050
VT4060 400 400 600 1120
 
5 TRÒN TRỤ TT 30 300 300 300 373
TT3550 400 400 400 662
TT4040 500 500 500 1035
 
6 XÍ NGẦU CAO XNC3645 360 360 450 638
 
7 GÂN TRÒN GT4855 480 480 550 1059
 
8 ĐẦU ĐẠN VIỀN DDV4766 470 470 660 1195
DDV3246 320 320 460 565
 
9 ĐẦU ĐẠN GÂN ĐÁ NGANG CDDGDN5042 520 530 450 1010
CDDGDS6556 370 370 340 532
 
10 VÓT LY GÂN ĐÁ SỌC VLGDS5667 560 560 670 1492
VLGDS4756 470 470 560 1047
VLGDS3746 370 370 460 671
 
11 BÁT TIÊN CAO BTC3746 370 370 460 671
BTC4756 470 470 560 1047
XNL4547 560 560 670 1492
 
12 VÓT LY SỌC VLS3746 370 370 460 671
VLS4756 470 470 560 1047
VLS5667 560 560 670 1492
 
13 ĐẦU ĐẠN GÂN ĐÁ SỌC ĐĐGĐS3232 320 320 320 424
ĐĐGĐS4034 400 400 340 587
ĐĐGĐS5445 540 540 450 1055
ĐĐGĐS7058 700 700 580 1055
 
14 BOM TRƠN BT3846 380 380 460 693
BT4656 460 460 560 1020
BT5666 380 380 460 1474
 
15 TRÒN BO ĐÁY SỌC LỚN THẤP TBĐSLT4037 400 400 370 625
TBĐSLT4948 490 490 480 979
TBĐSLT5557 550 550 570 1287
TBĐSLT6568 650 650 680 1810
 
16 KIM CƯƠNG THẤP KCT2827 280 280 270 316
KCT4037 400 400 370 625
KCT5551 550 550 510  
 
17 SỌC NGANG DỌC SND4738 470 470 380 782
SND5846 580 580 460 1174
 
18 LƯỚI L5149 510 510 490 1045
L6154 610 610 540 1406
 
19 LY VẰN LV4463 440 440 630 1064
LV5482 540 540 820 1682
 
20 BOM CAO BC4277 420 420 770 1192
BC5298 465 520 980 1871
 
21 CỦ TỎI GÂN ĐÁ CTGĐ5450 540 540 500 1139
VLV465550 400 400 370 625
 
22 LẬP PHƯƠNG VUÔNG LPV3565 350 300 650 870
LPV4080 400 400 800 1440
 
23 TRÒN VẰN BO ĐẤY TVBĐ 3331 330 330 310 430
TVBĐ4145 410 410 450 747
 
24 CÚP C4548 450 450 680 1641
C6068 450 450 480 881
 
25 TRÁI BÍ TB5245 520 520 450 1005
CS8741 340 340 300 436
 
26 TRÒN SỌC TS3065 300 300 650 702
 
27 LẬP PHƯƠNG LP3860 380 380 600 860
 
28 TRÒN TRỤ TÚM ĐÁY TTTĐ3636 360 360 360 537
TTTĐ32931 290 290 310 436
 
29 KIM CƯƠNG TRẶC KCT3515 350 350 150 287
KCT4417 440 440 170 428
KCT5522 550 550 220 682
 
30 CHẬU CHÉN CC7033 700 700 330 1215
CS8741 600 600 300 925
 
31 TRÒN BO CÓ CHÂN TBCC4243 420 420 430 743
TBCC5657 560 560 470 1316
 
32 TRÒN LU SỌC CHỈ TLSC4067 400 400 670 1005
 
33 CỦ TỎI CT5465 540 540 650 1394
CT4257 420 420 570 928
CT3545 350 350 450 617
 
34 GIỌT NƯỚC GÂN ĐÁ SỌC GNGĐS2944 290 290 440 485
GNGĐS4368 430 430 680 436
 
35 TRÒN BO ĐÁY TBĐ3858 380 380 580 836
 
36 TRÒN BO ĐÁY SỌC LỚN CAO TBĐSLC4061 40 40 610 926
TBĐSLC4976 490 490 760 1409
 
37 ĐẦU ĐẠN GÂN SỌC CAO ĐĐGSC3647 360 360 470 661
ĐĐGSC49630 490 630 630 1278
ĐĐGSC6785 670 670 850 2237
 
38 TRÁI KHẾ TK4234 420 420 340 625
TK5346 530 530 460 1046
TK7058   700 580 1765
 
39 CHUM CAO CC4362 430 430 620  
 
40 TRỨNG CAO TC3027 300 300 270 344
TC3733 370 370 330 520
 
41 CHUM VẰN BO ĐÁY CVBĐ 450 450 430 810
CVBĐ 300 300 270 344
 
42 CHẬU M CM 400 400 370 625
 
43 CHUM CỔ CC 610 610 460 1253
CC 380 380 290 490
 
44 TRÁI BÓNG TB 490 490 400 856
TB 440 440 370 705
TB 40 40 33 574
TB 59 59 54 1349
 
45 LU CỔ LC 660 660 700 1886
LC 540 540 520 1173
LC 41 41 41 696
 
46 TRÒN VÁT TRƠN TVT 570 570 680 1542
TVT 470 470 580 1077
TVT 380 380 480  
 
47 VUÔNG HOA VĂN VHV 530 530 600 1279
VHV 450 450 500 909
 
48 TRỤ SỌC TS 370 370 370 567
 
49 LU ĐẠI 700 700 640  
 
50 LU BẦU LB 600 600 530 1359
LB 480 480 410 848
LB 400 400 360 612
 
51 SÚNG MŨ SM  920 920 410 2031
  720 720 330 1264
 
52 GIỌT NƯỚC GN 400 400 670 1002
 
53 VUÔNG VÁT ĐÁ VVĐ 430 430 790 1252
VVĐ 340 340 620 778
 
54 ĐỂ BÀN NGANG DỌC ĐBND 310 310 260 349
ĐBND 230 230 200 197
 
55 TRỨNG LÙN TL 500 500 310 737
TL 420 420 260 519
 
Đăng ký để nhận thông tin sớm nhất
Họ và tên
Số điện thoại
Email